menu_book
見出し語検索結果 "bắt máy" (1件)
日本語
フ電話にでる
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
すぐ電話に出てください。
swap_horiz
類語検索結果 "bắt máy" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bắt máy" (5件)
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
寒いとき、暖房をつける。
bắt máy, bắt điện thoại
電話を取る
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
すぐ電話に出てください。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)